沆瀣浆 hãng dới tương Hán Việt: hãng dới tương Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 瀣 (dới) + 浆 (tương)Hán Việthãng dới tươngCấu tạo沆 + 瀣 + 浆 · hãng + dới + tương nghĩa thành phần: hãng + dới + tương