沈東陽

shěn dōng yáng trầm đông dương

Hán Việt: trầm đông dương · Pinyin: shěn dōng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (đông) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南朝梁著名文学家﹑史学家沈约。沈约曾任东阳太守,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝梁著名文学家﹑史学家沈约。沈约曾任东阳太守,故称。