沈书浦 trầm thư phổ Hán Việt: trầm thư phổ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 书 (thư) + 浦 (phổ)Hán Việttrầm thư phổCấu tạo沈 + 书 + 浦 · trầm + thư + phổ nghĩa thành phần: trầm + thư + phổ