沈住气 trầm trụ khí Hán Việt: trầm trụ khí Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 住 (trụ) + 气 (khí)Hán Việttrầm trụ khíCấu tạo沈 + 住 + 气 · trầm + trụ + khí nghĩa thành phần: trầm + trụ + khí