沈博絕麗 chén bó jué lì · trầm bác tuyệt lệ Hán Việt: trầm bác tuyệt lệ · Pinyin: chén bó jué lì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 博 (bác) + 絕 (tuyệt) + 麗 (lệ)Pinyinchén bó jué lìHán Việttrầm bác tuyệt lệCấu tạo沈 + 博 + 絕 + 麗 · trầm + bác + tuyệt + lệ nghĩa thành phần: trầm + bác + tuyệt + lệ