沈聲靜氣
trầm thanh tĩnh khí
Hán Việt: trầm thanh tĩnh khí · Pinyin: shěn shēng jìng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉声静气"; 谓声调低沉,态度平和。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉声静气"。 2.谓声调低沉,态度平和。
Hán Việt: trầm thanh tĩnh khí · Pinyin: shěn shēng jìng qì