沈宋體

shěn sòng tǐ trầm tống thể

Hán Việt: trầm tống thể · Pinyin: shěn sòng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tống) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐沈佺期﹑宋之问所作的诗体。诗自汉季以迄六朝,格调屡变,沈约﹑庾信音韵婉谐,属对精密;至佺期﹑之问益以靡丽,学者宗之,称为沈宋体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐沈佺期﹑宋之问所作的诗体。诗自汉季以迄六朝,格调屡变,沈约﹑庾信音韵婉谐,属对精密;至佺期﹑之问益以靡丽,学者宗之,称为沈宋体。