沈宋體 shěn sòng tǐ · trầm tống thể Hán Việt: trầm tống thể · Pinyin: shěn sòng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 宋 (tống) + 體 (thể)Pinyinshěn sòng tǐHán Việttrầm tống thểCấu tạo沈 + 宋 + 體 · trầm + tống + thể nghĩa thành phần: trầm + tống + thể