沈密寡言 trầm mật quả ngôn Hán Việt: trầm mật quả ngôn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 密 (mật) + 寡 (quả) + 言 (ngôn)Hán Việttrầm mật quả ngônCấu tạo沈 + 密 + 寡 + 言 · trầm + mật + quả + ngôn nghĩa thành phần: trầm + mật + quả + ngôn