沈尚書

shěn shàng shū trầm thượng thư

Hán Việt: trầm thượng thư · Pinyin: shěn shàng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (thượng) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沈约历仕南朝宋﹑齐﹑梁三代,梁武帝时,官至尚书令,故称; 鹤的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沈约历仕南朝宋﹑齐﹑梁三代,梁武帝时,官至尚书令,故称。 2.鹤的别名。