沈尚書 shěn shàng shū · trầm thượng thư Hán Việt: trầm thượng thư · Pinyin: shěn shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 尚 (thượng) + 書 (thư)Pinyinshěn shàng shūHán Việttrầm thượng thưCấu tạo沈 + 尚 + 書 · trầm + thượng + thư nghĩa thành phần: trầm + thượng + thư