瀋德鴻 shěn dé hóng · trầm đức hồng Hán Việt: trầm đức hồng · Pinyin: shěn dé hóng Tổng quan Cấu tạo: 瀋 (trầm) + 德 (đức) + 鴻 (hồng)Pinyinshěn dé hóngHán Việttrầm đức hồngCấu tạo瀋 + 德 + 鴻 · trầm + đức + hồng nghĩa thành phần: trầm + đức + hồng