沈東陽 shěn dōng yáng · trầm đông dương Hán Việt: trầm đông dương · Pinyin: shěn dōng yáng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 東 (đông) + 陽 (dương)Pinyinshěn dōng yángHán Việttrầm đông dươngCấu tạo沈 + 東 + 陽 · trầm + đông + dương nghĩa thành phần: trầm + đông + dương