沈殿霞 chén diàn xiá · trầm điện hà Hán Việt: trầm điện hà · Pinyin: chén diàn xiá Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 殿 (điện) + 霞 (hà)Pinyinchén diàn xiáHán Việttrầm điện hàCấu tạo沈 + 殿 + 霞 · trầm + điện + hà nghĩa thành phần: trầm + điện + hà