沈珠浦

shěn zhū pǔ trầm châu phổ

Hán Việt: trầm châu phổ · Pinyin: shěn zhū pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (châu) + (phổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉珠浦"; 珠江的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉珠浦"。 2.珠江的别名。