沈着臉

shěn zhe liǎn trầm trứ kiểm

Hán Việt: trầm trứ kiểm · Pinyin: shěn zhe liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trứ) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉着脸"; 谓面部表情不愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉着脸"。 2.谓面部表情不愉快。