沈聲靜氣 shěn shēng jìng qì · trầm thanh tĩnh khí Hán Việt: trầm thanh tĩnh khí · Pinyin: shěn shēng jìng qì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 聲 (thanh) + 靜 (tĩnh) + 氣 (khí)Pinyinshěn shēng jìng qìHán Việttrầm thanh tĩnh khíCấu tạo沈 + 聲 + 靜 + 氣 · trầm + thanh + tĩnh + khí nghĩa thành phần: trầm + thanh + tĩnh + khí