沈郁顿挫 trầm úc đốn tỏa Hán Việt: trầm úc đốn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 郁 (úc) + 顿 (đốn) + 挫 (tỏa)Hán Việttrầm úc đốn tỏaCấu tạo沈 + 郁 + 顿 + 挫 · trầm + úc + đốn + tỏa nghĩa thành phần: trầm + úc + đốn + tỏa