沈郎腰

shěn láng yāo trầm lang yêu

Hán Việt: trầm lang yêu · Pinyin: shěn láng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lang) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沈腰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沈腰。