沈雁冰

shěn yàn bīng trầm nhạn băng

Hán Việt: trầm nhạn băng · Pinyin: shěn yàn bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (nhạn) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即茅盾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即茅盾”(352页)。

Eng

  • Cihui 沈雁冰 hěn Yànbīng (1896-1981) n. better known as Mao Dun