沈香亭

shěn xiāng tíng trầm hương đình

Hán Việt: trầm hương đình · Pinyin: shěn xiāng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hương) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉香亭"; 唐时宫中亭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉香亭"。 2.唐时宫中亭名。