沈香色 shěn xiāng sè · trầm hương sắc Hán Việt: trầm hương sắc · Pinyin: shěn xiāng sè Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 香 (hương) + 色 (sắc)Pinyinshěn xiāng sèHán Việttrầm hương sắcCấu tạo沈 + 香 + 色 · trầm + hương + sắc nghĩa thành phần: trầm + hương + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉香色"; 黄黑色。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉香色"。 2.黄黑色。