沈魚色

shěn yú sè trầm ngư sắc

Hán Việt: trầm ngư sắc · Pinyin: shěn yú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngư) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子容貌甚美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子容貌甚美。