沉博絕麗

chén bó jué lì trầm bác tuyệt lệ

Hán Việt: trầm bác tuyệt lệ · Pinyin: chén bó jué lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (bác) + (tuyệt) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉:深长;博:渊博。指文章的含义深远,内容渊博,文辞美妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 沉深长;博渊博。指文章的含义深远,内容渊博,文辞美妙。

Eng

  • Cihui 沉博絕麗 hénbójuélì f.e. profound in substance and beautiful in style