沉厚寡言
trầm hậu quả ngôn
Hán Việt: trầm hậu quả ngôn · Pinyin: chén hòu guǎ yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 篤實穩重而不多言。《舊五代史.卷八.梁書.末帝本紀上》:「美容儀,性沉厚寡言,雅好儒士。」也作「沉重寡言」、「沉重少言」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。同“沉重少言”。
- Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。同沉重少言”。