沉聲靜氣

chén shēng jìng qì trầm thanh tĩnh khí

Hán Việt: trầm thanh tĩnh khí · Pinyin: chén shēng jìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (thanh) + (tĩnh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指声调低沉,态度平和。