沉寂地 trầm tịch địa Hán Việt: trầm tịch địa Tổng quan sầu thảm, ủ rũ Cấu tạo: 沉 (trầm) + 寂 (tịch) + 地 (địa)Hán Việttrầm tịch địaCấu tạo沉 + 寂 + 地 · trầm + tịch + địa nghĩa thành phần: trầm + tịch + địa Nghĩa ViệtCihui sầu thảm, ủ rũ