沉寂的

trầm tịch đích

Hán Việt: trầm tịch đích

Tổng quan

tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương

Cấu tạo: (trầm) + (tịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương