沉思半晌 trầm tư bán thưởng Hán Việt: trầm tư bán thưởng Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 思 (tư) + 半 (bán) + 晌 (thưởng)Hán Việttrầm tư bán thưởngCấu tạo沉 + 思 + 半 + 晌 · trầm + tư + bán + thưởng nghĩa thành phần: trầm + tư + bán + thưởng Nghĩa EngCihui 沉思半晌 hénsībànshǎng f.e. be lost in thought