沉思者 chén sī zhě · trầm tư giả Hán Việt: trầm tư giả · Pinyin: chén sī zhě Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 思 (tư) + 者 (giả)Pinyinchén sī zhěHán Việttrầm tư giảCấu tạo沉 + 思 + 者 · trầm + tư + giả nghĩa thành phần: trầm + tư + giả