沉想地

trầm tưởng địa

Hán Việt: trầm tưởng địa

Tổng quan

trạng từ, với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu

Cấu tạo: (trầm) + (tưởng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng từ, với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu