沉機觀變

chén jī guān biàn trầm ki quan biến

Hán Việt: trầm ki quan biến · Pinyin: chén jī guān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ki) + (quan) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉機觀變 hénjīguānbiàn f.e. watch calmly the changes and turns of affairs