沉毅寡言
trầm nghị quả ngôn
Hán Việt: trầm nghị quả ngôn · Pinyin: chén yì guǎ yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉毅:深沉宁静。深沉文静,不爱多说话。
- Tân Hoa Tự Điển 沉毅深沉宁静。深沉文静,不爱多说话。
Hán Việt: trầm nghị quả ngôn · Pinyin: chén yì guǎ yán