沉沒的

trầm một đích

Hán Việt: trầm một đích

Tổng quan

bị chìm, trũng, hóp, hõm

Cấu tạo: (trầm) + (một) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chìm, trũng, hóp, hõm