沉澱性

trầm điến tính

Hán Việt: trầm điến tính

Tổng quan

(hoá học) khả năng kết tủa, khả năng lắng

Cấu tạo: (trầm) + (điến) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) khả năng kết tủa, khả năng lắng