沉澱池 chén diàn chí · trầm điến trì Hán Việt: trầm điến trì · Pinyin: chén diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 池 (trì)Pinyinchén diàn chíHán Việttrầm điến trìCấu tạo沉 + 澱 + 池 · trầm + điến + trì nghĩa thành phần: trầm + điến + trì Nghĩa EngCihui desilter