沉澱罐 trầm điến quán Hán Việt: trầm điến quán Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 罐 (quán)Hán Việttrầm điến quánCấu tạo沉 + 澱 + 罐 · trầm + điến + quán nghĩa thành phần: trầm + điến + quán Nghĩa EngCihui gunbarrel