沉澱計 trầm điến kế Hán Việt: trầm điến kế Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 計 (kế)Hán Việttrầm điến kếCấu tạo沉 + 澱 + 計 · trầm + điến + kế nghĩa thành phần: trầm + điến + kế Nghĩa EngCihui precipitometer