沉清桶 chén qīng tǒng · trầm thanh dũng Hán Việt: trầm thanh dũng · Pinyin: chén qīng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 清 (thanh) + 桶 (dũng)Pinyinchén qīng tǒngHán Việttrầm thanh dũngCấu tạo沉 + 清 + 桶 · trầm + thanh + dũng nghĩa thành phần: trầm + thanh + dũng