沉滯
trầm trệ
Hán Việt: trầm trệ · Pinyin: chén zhì
Tổng quan
ứ đọng: tù/đọng/trì trệ/uể oải/chậm chạp/lờ đờ/mụ mẫm
Nghĩa
Việt
- Cihui ứ đọng: tù/đọng/trì trệ/uể oải/chậm chạp/lờ đờ/mụ mẫm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迟钝;不灵活:目光~。
Eng
- Cihui 沉滯 hénzhì v.p. 1. stagnant 2. bored ◆v. remain in an inferior position for a long time