沉潛好學

trầm tiềm hảo học

Hán Việt: trầm tiềm hảo học

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tiềm) + (hảo) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉潛好學 hénqiánhàoxué f.e. quiet and studious