沉澱法 trầm điến pháp Hán Việt: trầm điến pháp Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 法 (pháp)Hán Việttrầm điến phápCấu tạo沉 + 澱 + 法 · trầm + điến + pháp nghĩa thành phần: trầm + điến + pháp Nghĩa EngCihui 沉澱法 héndiànfǎ n. precipitating method