沉澱素

trầm điến tố

Hán Việt: trầm điến tố

Tổng quan

(sinh vật học) chất kết tủa; precipitin

Cấu tạo: (trầm) + (điến) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) chất kết tủa; precipitin