沉甸甸

chén diàn diàn trầm điện điện

Hán Việt: trầm điện điện · Pinyin: chén diàn diàn

Tổng quan

nặng

Cấu tạo: (trầm) + (điện) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容物體分量重。《紅樓夢》第四○回:「那劉姥姥入了坐,拿起箸來,沉甸甸的不伏手。」 2.形容心情沉重。如:「為了他那句話,弄得我沉甸甸的,一直開朗不起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中也读chéndiāndiān)(~的);状态词。形容沉重:装了~的一口袋麦种丨;任务还没有完成,心里老是~的。

Eng

  • CC-CEDICT heavy
  • Cihui heavy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

轻飘飘