沉着地

trầm trứ địa

Hán Việt: trầm trứ địa

Tổng quan

điềm tựnh, bình tựnh yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tựnh (người) yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản điềm tựnh, bình thản, bình tựnh (về người, thái độ)

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình tĩnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi composedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉着的 · 沉着 · 沉着应战 · 着地 · 沉着公平地 · 沉着病 · 沉着痛快 · 沉着应变