沉积带

chén jī dàitrầm tích đái

Hán Việt: trầm tích đái · Pinyin: chén jī dài

Tổng quan

đai trầm tích (địa chất)

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đới trầm tích
  • Google Alex v6 vành đai trầm tích
  • Tần suất từ đai trầm tích (địa chất)

Eng

  • Cihui sedimentary belt (geology)
  • Tần suất từ sedimentary belt (geology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉积岩 · 沉积物 · 沉积的 · 沉积 · 沉积作用 · 沉积槽 · 沉积率 · 沉积石