沉積率 chén jī shuài · trầm tích suất Hán Việt: trầm tích suất · Pinyin: chén jī shuài Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 率 (suất)Pinyinchén jī shuàiHán Việttrầm tích suấtCấu tạo沉 + 積 + 率 · trầm + tích + suất nghĩa thành phần: trầm + tích + suất