沉重兒

trầm trọng nhi

Hán Việt: trầm trọng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trọng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉重兒 hénzhòngr n. <topo.> responsibility; obligation