沉重寡言

chén zhòng guǎ yán trầm trọng quả ngôn

Hán Việt: trầm trọng quả ngôn · Pinyin: chén zhòng guǎ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trọng) + (quả) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 篤實穩重而不多言。明.朱國禎《湧幢小品.卷九.陳同甫談兵》:「同甫夜思,幼安沉重寡言,因酒誤發,若醒而悟,必殺我滅口。」也作「沉厚寡言」、「沉重少言」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。同“沉重少言”。
  • Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。同沉重少言”。