沉重少言
trầm trọng thiểu ngôn
Hán Việt: trầm trọng thiểu ngôn · Pinyin: chén zhòng shǎo yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 篤實穩重而不多言。《魏書.卷一六.道武七王傳.河南王曜傳》:「少有父風,頗覽書傳。沉重少言,寬和好士。」也作「沉厚寡言」、「沉重寡言」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。亦作“沉厚寡言”、“沉重寡言”。
- Tân Hoa Tự Điển 朴实稳重,不爱多说话。亦作沉厚寡言”、沉重寡言”。